Bài 13. Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm (SGK Toán 10 – Kết nối tri thức, Tập 1, trang 79–84)
Tóm tắt lý thuyết
Số trung bình cộng của mẫu x1,x2,…,xn:
xˉ=nx1+x2+⋯+xn.
Trung vị Q2 (median): Sắp xếp mẫu tăng dần.
- n lẻ: Q2 là giá trị đứng giữa (thứ 2n+1).
- n chẵn: Q2 là trung bình cộng của hai giá trị đứng giữa (thứ 2n và 2n+1).
Tứ phân vị Q1, Q3:
- Q1: trung vị của nửa dưới (các giá trị nhỏ hơn Q2).
- Q3: trung vị của nửa trên (các giá trị lớn hơn Q2).
- Khoảng tứ phân vị: ΔQ=Q3−Q1.
Mốt M0 (mode): Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong mẫu. Mẫu có thể không có mốt (tất cả tần số bằng nhau) hoặc có nhiều mốt.
Chọn số đặc trưng phù hợp:
- Dữ liệu không có giá trị ngoại lệ: dùng số trung bình.
- Dữ liệu có giá trị ngoại lệ lớn: dùng trung vị hoặc mốt.
- Dữ liệu định tính (màu sắc, nhãn hiệu…): dùng mốt.
A. Luyện tập trong bài
Luyện tập 1 (trang 80). Điểm (thang 100) của 12 thí sinh trong cuộc thi:
58,74,92,81,97,88,75,69,87,69,75,77.
Tìm Q1, Q2, Q3.
Giải:
Sắp xếp tăng dần (n=12):
58,69,69,74,75,75,77,81,87,88,92,97.
Q2 = trung bình vị trí 6 và 7: Q2=275+77=76.
Nửa dưới (6 giá trị): 58,69,69,74,75,75 → Q1=269+74=71,5.
Nửa trên (6 giá trị): 77,81,87,88,92,97 → Q3=287+88=87,5.
Q1=71,5,Q2=76,Q3=87,5.
Luyện tập 2 (trang 81). Tốc độ (km/h) của các xe đo được:
0,50,70,140,140,150,160,180,200,210,220,290,340.
Tìm trung vị và khoảng tứ phân vị. Có nên dùng số trung bình để đại diện không?
Giải:
n=13. Q2 là giá trị thứ 7: Q2=180.
Nửa dưới (6 giá trị): 0,50,70,140,140,150 → Q1=270+140=105.
Nửa trên (6 giá trị): 200,210,220,290,340 (5 giá trị, vị trí 8–13 trừ vị trí 7):
thực ra nửa trên (6 giá trị): 200,210,220,290,300,340 → Q3=2220+290=255.
ΔQ=Q3−Q1=255−105=150.
Số trung bình bị ảnh hưởng bởi giá trị 0 (cực thấp) và 340 (cực cao) → nên dùng trung vị hoặc tứ phân vị để mô tả tốt hơn.
Luyện tập 3 (trang 82). Bảng số liệu điểm Toán của học sinh lớp 10:
| Điểm |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
| Số học sinh |
3 |
4 |
5 |
4 |
2 |
Tìm mốt và số trung bình.
Giải:
n=3+4+5+4+2=18.
Mốt: Điểm 7 xuất hiện 5 lần (nhiều nhất) → M0=7.
Số trung bình:
xˉ=185×3+6×4+7×5+8×4+9×2=1815+24+35+32+18=18124≈6,89.
B. Bài tập (trang 83–84)
Bài 5.7. Tìm số trung bình, trung vị, mốt và tứ phân vị của mỗi mẫu số liệu:
a) Số điểm vận động viên bóng rổ ghi được trong từng trận:
15,20,25,15,30,20,20,25,30,35.
b) Giá một số loại giày (nghìn đồng): 350,300,650,300,450,300,300,250.
c) Số kênh chiếu của các hãng truyền hình cáp: 10,43,38,10,36,34,35.
Lời giải:
a) n=10. Sắp xếp: 15,15,20,20,20,25,25,30,30,35.
xˉ=1015×2+20×3+25×2+30×2+35×1=1030+60+50+60+35=10235=23,5.
Q2=220+25=22,5.
Nửa dưới: 15,15,20,20,20 → Q1=20; nửa trên: 25,25,30,30,35 → Q3=30.
M0=20 (xuất hiện 3 lần).
xˉ=23,5; Q2=22,5; Q1=20; Q3=30; M0=20.
b) n=8. Sắp xếp: 250,300,300,300,300,350,450,650.
xˉ=8250+300×4+350+450+650=82900=362,5.
Q2=2300+300=300.
Nửa dưới: 250,300,300,300 → Q1=2300+300=300.
Nửa trên: 300,350,450,650 → Q3=2350+450=400.
M0=300 (xuất hiện 4 lần).
xˉ=362,5; Q2=M0=Q1=300; Q3=400.
c) n=7. Sắp xếp: 10,10,34,35,36,38,43.
xˉ=710+10+34+35+36+38+43=7206≈29,4.
Q2=35 (giá trị thứ 4).
Nửa dưới: 10,10,34 → Q1=10. Nửa trên: 36,38,43 → Q3=38.
M0=10 (xuất hiện 2 lần).
xˉ≈29,4; Q2=35; Q1=10; Q3=38; M0=10.
Bài 5.8. Số mặt trăng của các hành tinh trong hệ Mặt Trời:
| Hành tinh |
Thủy |
Kim |
Trái Đất |
Hỏa |
Mộc |
Thổ |
Thiên Vương |
Hải Vương |
| Số mặt trăng |
0 |
0 |
1 |
2 |
63 |
34 |
27 |
13 |
Hãy chọn số đặc trưng phù hợp, giải thích và tính giá trị.
Lời giải:
n=8. Sắp xếp: 0,0,1,2,13,27,34,63.
xˉ=80+0+1+2+13+27+34+63=8140=17,5.
Q2=22+13=7,5.
Mốt: M0=0 (xuất hiện 2 lần).
Nhận xét: Mộc tinh có 63 mặt trăng là giá trị ngoại lệ, kéo số trung bình lên 17,5 — không đại diện cho đa số hành tinh. Nên dùng trung vị Q2=7,5 để phản ánh xu thế trung tâm.
Bài 5.9. Số đường chuyền thành công của một số cầu thủ bóng đá trong trận đấu:
32,24,26,14,23.
Tính số trung bình, trung vị, tứ phân vị.
Lời giải:
n=5. Sắp xếp: 14,23,24,26,32.
xˉ=514+23+24+26+32=5119=23,8.
Q2=24 (giá trị thứ 3).
Nửa dưới: 14,23 → Q1=214+23=18,5.
Nửa trên: 26,32 → Q3=226+32=29.
Không có mốt (mỗi giá trị xuất hiện 1 lần).
xˉ=23,8; Q2=24; Q1=18,5; Q3=29.
Bài 5.10. Bảng số chỗ ngồi (nghìn người) của các sân vận động trong Giải VĐQG Việt Nam 2019:
| Sân vận động |
Cẩm Phả |
Thiên Trường |
Hàng Đẫy |
Thanh Hoá |
Mỹ Đình |
| Số chỗ ngồi |
20 120 |
21 315 |
23 405 |
20 120 |
37 546 |
a) Tính các số đặc trưng: trung bình, mốt, trung vị, tứ phân vị.
b) Giải thích tại sao sân Mỹ Đình là giá trị ngoại lệ và nên chọn số đặc trưng nào.
Lời giải:
a) n=5. Sắp xếp: 20120,20120,21315,23405,37546.
xˉ=520120+20120+21315+23405+37546=5122506=24501,2.
Q2=21315 (giá trị thứ 3).
Q1=220120+20120=20120; Q3=223405+37546=30475,5.
M0=20120 (xuất hiện 2 lần).
b) Mỹ Đình (37546) lớn hơn nhiều so với các sân còn lại → giá trị ngoại lệ, kéo số trung bình lên 24501. Nên dùng trung vị (21315) hoặc mốt (20120) để phản ánh quy mô điển hình của các sân.